Từ điển Tiếng Việt
"bọng"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
bọng
nd. Túi, bọc chứa chất nước trong cơ thể động vật. Chưa vỡ bọng cứt đã đòi bay bổng (t.ng).
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
bọng
bọng
noun
Vesicle, bladder
bladder
bọng đái
: urinary bladder
sac
ban bọng nước
lulious eruption
bao bọng
vesicle
bọng cát (khuyết tật đúc)
rat tail
bọng cát (vật đúc)
sandbuckle
dạng bọng nước
pomphoid
thuộc nang, thuộc túi, bọng
cystic
viêm mắt bọng
phlyctenular ophthalmia
cyst
bọng ong
hive