bực

nd. Như Bậc.Bực cửa: bậc để bước qua cửa.
nt. Khó chịu về điều gì. Hắn đang bực vì thua bạc.

bực

bực
  • verb & adj
    • To fret; fretty, fretful
      • chờ lâu quá phát bực: to fret from having to wait too long
      • làm cho ai bực cả mình: to make someone chafe
  • noun
    • như bậc