ba gai

- t. (kng.). Bướng bỉnh, hay sinh chuyện gây gổ. Anh chàng ba gai. Ăn nói ba gai.



ba gai

ba gai
  • adj
    • rowdy, unruly
      • một nhóm thanh thiếu niên ba gai: a group of rowdy teenagers
      • cách cư xử ba gai: an unruly behaviour