biến động

- đgt. (H. biến: thay đổi; động: hoạt động) Thay đổi lớn có ảnh hưởng đến môi trường chung quanh: Cuộc sống muôn màu muôn vẻ luôn luôn biến động (Trg-chinh). // dt. Sự thay đổi lớn: Có thể có những biến động lớn (VNgGiáp).


hd&đg. Thay đổi, chuyển động. Những biến động ở các thuộc địa sau chiến tranh thế giới.

biến động

biến động
  • verb
    • To vary, to evolve, to change
      • sự vật luôn luôn biến động: nature always changes
      • thời tiết biến động: the weather varies
      • những biến động trong tâm hồn: psychological changes

Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
 convulsion
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
 variable
  • lưu lượng biến động: variable discharge

  • biến động pha
     phase jitter
    biến động theo thời gian
     time jitter
    biến động trễ chuyển giao
     Transfer Delay Jitter (TDJ)
    động cơ biến động
     servo
    diễn biến động đất
     earthquake behaviour
    hệ số biến động
     coefficient of variation
    không biến động
     jitter-free
    năng suất biến động
     varying capacity
    nghiên cứu sự biến động của đại dương tại các vĩ độ trung bình và cao
     Middle and High Latitudes Oceanic Variability Study (MAHLOVS)
    sự biến động
     fluctuation
    sự biến động
     jitter
    sự biến động
     variation
    sự biến động của lòng sông
     river bed variation
    sự biến động của lũ
     variation of flood
    sự biến động của mưa
     rain variation
    sự biến động hình học
     kinomatic chamber
    sự biến động hình học
     kinomatic change
    sự biến động lưu lượng
     variation of discharge
    sự biến động lũ
     flood development
    sự biến động lũ
     flood transformation
    sự biến động nhiệt độ
     temperature variation
    sự biến động sóng lũ
     flood wave transformation
    sự biến động tần số
     frequency jitter
    sự biến động theo mùa
     seasonal variation
    sự biến động thời gian
     timing jitter
    sự biến động xung
     pulse jitter
    sự hiện thấy các biến động trong dòng chất lỏng
     flow visualization
    thang biến động nhiệt độ trong năm
     annual range of temperature
    thị trường dễ biến động
     sensitive market

     fluctuation
  • bảo hiểm biến động ngoại hối: foreign exchange fluctuation insurance
  • biến động mậu dịch: trade fluctuation
  • có thể bị tăng giảm tùy theo biến động của thị trường: subject to market fluctuation
  • khoảng (cách) biến động: fluctuation margin
  • mức biến động tối đa: maximum fluctuation
  • sự biến động giá cả: price fluctuation
  • sự biến động giá cả: fluctuation of prices
  • sự biến động giá cả: fluctuation in prices
  • sự biến động giá cả thị trường: fluctuation in market prices
  • sự biến động hối suất: fluctuation in exchange
  • sự biến động ngoại hối: fluctuation of foreign exchange
  • sự biến động ngoại hối: foreign exchange fluctuation
  • sự biến động phí tổn: cost fluctuation
  • sự biến động tiền tệ: currency fluctuation
  • sự biến động tối đa (giá cả hàng ngày): maximum fluctuation
  • sự điều chỉnh biến động giá cả: adjustment for price fluctuation
  • sự khống chế biến động (giá cả): fluctuation harnessing
  •  gyrate
     swing
  • biến động mức tăng trưởng: swing of growth rate
  • sự dao động, biến động: swing

  • ảnh hưởng của thuế (đối với biến động giá cả)
     tax incidence
    bảng tổng hợp biến động tài sản và nợ
     summary of balance sheet changes
    biến động chu kỳ
     cyclical movement
    biến động cơ cấu kinh tế
     change in economic structure
    biến động công ăn việc làm
     change in employment
    biến động công nghiệp
     industrial fluctuations
    biến động dân số
     movement of population
    biến động dân số
     population change
    biến động hàng tồn kho
     inventory variation
    biến động kinh tế
     economic fluctuations
    biến động lãi suất
     movement of interest rate
    biến động mức giá chung
     change in general price level
    biến động ngang của giá cả
     horizontal price movement
    biến động nhân sự
     job turnover
    biến động phí tổn
     change incost
    biến động theo lịch
     calendar variations
    biến động thị giá
     movement of quotations
    biến động tiền lương
     wage movements
    biến động tiền tệ
     monetary event
    biến động tùy cơ
     random variation
    biến động tỷ giá hối đoái, hối suất
     exchange fluctuations
    biên độ biến động
     divergence indicator
    biên độ biến động tỷ giá
     currency band
    đại biến động
     shake-up
    dễ biến động nhanh
     volatile
    giá không dễ biến động
     sticky price