có vẻ

- trgt. 1. Chững chạc, đàng hoàng: Đi đứng có vẻ lắm 2. Biểu lộ ở bề ngoài: Luận án có vẻ khoa học.



có vẻ

có vẻ
  • verb
    • To seem, to look
      • cô ta có vẻ buồn: She seems sad