cô dâu

- dt. Cô gái lấy chồng trong ngày làm lễ cưới: cô dâu chú rể.


nd. Cô gái lấy chồng, hôm làm lễ cưới. Cô dâu chú rể.

cô dâu

cô dâu
  • noun
    • Bride