Từ điển Tiếng Việt
"chèn lấn"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
chèn lấn
nđg. Vừa chèn vừa lấn để giành chỗ.
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
chèn lấn
chèn lấn
như chèn ép
crowding out
sự chèn lấn bộ phận
: partial crowding out
sự chèn lấn hoàn toàn
: complete crowding out
tác động, hiệu ứng chèn lấn quốc tế
: international crowding out effect
tác động chèn lấn
crowding-out effect