Từ điển Tiếng Việt
"chét"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
chét
nd. Lượng vừa đủ nắm trong hai bàn tay úp lại. Một chét lúa. Con gà vừa một chét tay.
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
chét
chét
noun
chét tay Amount that can be hold within the two hands cupped together
con gà vừa một chét tay
: a chicken which can be hold within the two hands cupped together
cuốc chét
: A small short-handled hoe
lá chét
: a leaflet
lúa chét
: rice aftergrowth
xem bọ chét