Từ điển Tiếng Việt
"chỉ dẫn"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
chỉ dẫn
nđg. Dẫn dắt cho biết. Chỉ dẫn từng li từng tí.
xem thêm:
lãnh đạo
,
chỉ đạo
,
chỉ dẫn
,
điều khiển
,
hướng dẫn
,
chỉ huy
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
chỉ dẫn
chỉ dẫn
To direct, to instruct
chỉ dẫn cách làm sổ sách
: to direct (someone) about bookkeeping
chỉ dẫn từng li từng tí cho thợ mới học nghề
: to instruct apprentices in detail
briefing
indicate
instruct
point out
bản chỉ dẫn
guide
bản chỉ dẫn
instruction
bản chỉ dẫn
notice
bản chỉ dẫn bảo quản
maintenance notices
bản chỉ dẫn giá
cost guide
bản chỉ dẫn giá vận hành
operating cost guide
bản chỉ dẫn giá vật liệu
material cost guide
bản chỉ dẫn thiết kế
recommendations for design
bản đồ chỉ dẫn
index map
bản đồ chỉ dẫn
key map
bản ghi chỉ dẫn thay thế
alternate index record
bảng chỉ dẫn
guide
bảng chỉ dẫn
index
bảng chỉ dẫn
indicator board
bảng chỉ dẫn
signage
biển chỉ dẫn
direction sign
chỉ dẫn (trong điều kiện kỹ thuật)
specified
chỉ dẫn buộc thuyền
mooring instructions
chỉ dẫn cơ bản
key commandment
chỉ dẫn điện áp thấp
Low Voltage Directive (LVD)
chỉ dẫn giặt
washing instructions
chỉ dẫn hết hạn
expiry date indication
chỉ dẫn người rút tiền
refer to drawer
chỉ dẫn ở nhà máy
shop instruction
chỉ dẫn quan trọng
importance indication
chỉ dẫn quốc tế
International Referral System (IRB)
chỉ dẫn tạm thời
temporary instruction
chỉ dẫn tham chiếu chéo
cross-referencing indication
chỉ dẫn thông minh về quan sát trái đất thông minh
Intelligent Guide to Earth ObServation (IGEOS)
follow style
bản chỉ dẫn
brief
bản chỉ dẫn du hành chuyên lãm
Specialty Travel Index
bản chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo máy...)
technical specification
bản chỉ dẫn kỹ thuật kèm theo máy
technical specification
bản chỉ dẫn tra cứu
index volume
bảng, biển chỉ dẫn
signboard
biển chỉ dẫn
sign
chỉ dẫn của nhà sản xuất
manufacturer's instructions
chỉ dẫn của nhà sản xuất
manufacture's inspection certificate
chỉ dẫn về 10%
ten percent guideline
chỉ dẫn xoay tua
briefing tour
dịch vụ chỉ dẫn
directory enquiries
giấy chỉ dẫn gửi hàng
shipping instructions
lời chỉ dẫn tham khảo
cross reference (cross-reference)
những chỉ dẫn liên quan đến việc gởi hàng
forwarding instructions
những chỉ dẫn liên quan đến việc gởi hàng
free interview techniques
phòng chỉ dẫn
information bureau
sách chỉ dẫn
directory
sách chỉ dẫn thành phố
city guide
sách chỉ dẫn tự động
automatic guide
sự chỉ dẫn trực tiếp hay gián tiếp
trade description
thị trường được chỉ dẫn
indicated market
trừ khi có quy định, chỉ dẫn ngược lại
unless otherwise agreed