Từ điển Tiếng Việt
"chang"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
chang
nd. Rễ cây lộ trên mặt đất: Trốc chang.
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
chang
chàng
noun
Large-bladed chisel
Young gentleman
True love (used by women)
anh chàng
: a lad
một anh chàng vui tính
: a jolly lad
chị chàng
: a lass, a wench
chị chàng thẹn, bỏ chạy
: the wench got shy and ran off
brace
shore
stay
dây chằng
: stay wire
dây chằng
: stay
dây chằng cột buồm mũi
: bob stay
giá thanh chằng
: stay
áp xe dây chằng rộng
parametric abscess
bệnh dây chằng
desmopathy
cáp chằng
guy wire
cáp chằng
gyve line
cáp chằng
wire rope guy
cáp chằng giữ
hold rope
chằng buộc
tie up
chất đông tạo thành khi đun sôi các gân, dây chằng v.v. có chứa collagen trong nước
gel
chứng cứng dây chằng
sclerodesmia
chửa trong dây chằng rộng
intraligamentary pregnancy
cọc chằng
cleat
cột chằng
binding post
cứng dây chằng khờp
ligamentous ankylosis
dây cáp chằng
guy
dây cáp chằng
guy cable
dây cáp chằng néo
guy rope
dây chằng
back guy
dây chằng
guy
dây chằng
guy wire
dây chằng
guy wire`
dây chằng
ligament
dây chằng
ligamentum
dây chằng
shroud
dây chằng Gimbenat
ligamenta lacunare
dây chằng Hesselbach
interfloveolar ligament
dây chằng Hesselbach, dây chằng giãn hố
ligamenta interfoveolare
dây chằng bánh chè
ligamenta pateliae
dây chằng bánh chè
patellar ligament
segment
chặng đường
stage
chặng đường có tải
loaded journey
chặng đường đi không trên biển
non-maritime leg
chặng đường tính phí (chuyên chở)
stage
chặng sau
downline
chia chặng giao hàng
spread out deliveries
phương pháp dự toán từng chặng
balance method
tiền thưởng theo chặng
sector bonus
trả theo từng chặng trong mười năm
space out payments over ten year