chim

(Aves), lớp động vật có xương sống. Cơ thể phủ lông vũ, hai chi trước biến thành cánh (cơ quan di chuyển trên không của đa số các loài C), đi bằng hai chân. Thân nhiệt cố định và cao (38 - 45 oC). Tim có 4 ngăn, máu động mạch và tĩnh mạch riêng. Bán cầu não và các giác quan, nhất là thị giác, thính giác rất phát triển. Bộ xương chắc, xốp và nhẹ, hàm biến thành mỏ, không có răng. Hô hấp kép: lúc hít vào và thở ra phổi đều có trao đổi khí do có hệ thống túi khí. Thức ăn của C rất đa dạng: một số ăn thực vật; một số ăn động vật; nhiều loài ăn cả hai loại hoặc ăn theo mùa, theo tuổi. Sinh sản tuỳ thuộc nhiều vào điều kiện ngoại cảnh (thức ăn, khí hậu, vv.). Phân bố rộng khắp thế giới; ở sâu trong lục địa, các hải đảo, sa mạc, rừng rậm, bờ biển và quanh khu dân cư. C được hình thành từ bò sát cổ, có họ hàng với khủng long và cá sấu, vì vậy C còn một số đặc điểm của bò sát. Hiện nay đã biết khoảng 8,6 nghìn loài còn sống, trong đó hơn 5 nghìn loài thuộc bộ Chim sẻ. Ở Việt Nam, đã biết 826 loài, thuộc 72 họ, 20 bộ (nếu kể cả phân loài có hơn 1 nghìn dạng).


nd.1. Loài có lông vũ có cánh bay. Chim tìm tổ, người tìm tông (t.ng). Chim sa cá lặn: sắc đẹp lộng lẫy. Bóng chim tăm cá: vật không thể tìm.
2. Dương vật của trẻ con.

nđg. Ve vãn, tán tỉnh. Chim gái.
nd. Giống cá bể, mình tròn giẹp, thịt ngon, thường hay nhảy khỏi mặt nước như bay.

chim

chim
  • noun
    • Bird
      • Tiếng Chim Trĩ: Argus
      • chim có tổ, người có tông: birds have nests, men have stock
      • ríu rít như đàn chim: to twitter like a flock of birds
      • chim đầu đàn: person in the lead (of a movement)
      • đường chim bay: as the crow flies
      • cách nhau tám ki lô mét đường chim bay: eight kilometers far from one another, as the crow flies
      • cá chậu chim lồng: fish in bowl, bird in cage; behind prison bars

 concentration
 countersunk
  • bulông đầu chìm: countersunk head-bolt
  • bulông đầu chìm: countersunk bolt
  • chìm chặt: countersunk
  • đầu chìm: flat countersunk head
  • đầu chìm: countersunk head
  • đai ốc chìm: countersunk nut
  • đinh đầu chìm: countersunk head nail
  • đinh tán đầu chìm: countersunk (-head) rivet
  • đinh tán đầu chìm phẳng: countersunk rivet
  • đinh tán đầu chìm phẳng: flat countersunk head rivet
  • đinh tán đầu chìm phẳng: flat countersunk rivet
  • đinh tán đầu nửa chìm: countersunk not chipped rivet
  • đinh tán đầu tròn chìm: countersunk bottom-head rivet
  • đinh tán mũ chìm: flat countersunk rivet
  • đinh tán mũ chìm: flat countersunk head rivet
  • đinh tán mũ chìm: countersunk rivet
  • đinh tán mũ ôvan chìm: oval countersunk rivet
  • đinh vít hoặc bulông chìm: countersunk bolt or screw
  • giá chìm: countersunk setting
  • giá chìm: countersunk mount
  • khía chìm: countersunk
  • mũ chìm: countersunk head
  • mũ chìm: flat countersunk head
  • mũ chìm (đinh tán): countersunk head
  • sự lắp chìm: countersunk mount
  • sự lắp chìm: countersunk setting
  • sự tán đinh chìm: countersunk (-head) rivet
  • sự tán đinh đầu chìm: countersunk riveting
  • vành chìm: countersunk collar
  • vít đầu chìm: countersunk screw
  • vít đầu chìm: countersunk head screw
  • vít đầu chìm xẻ rãnh hình quạt: countersunk fillister head screw
  • vít đầu nửa chìm: raised countersunk head
  • vít mũ chìm: countersunk screw
  •  go down
  • chìm mũi (tàu thủy): go down by the bows
  •  latent
     recessed
  • chìm trong lỗ (bulông): recessed
  • sự lắp chìm: recessed mounting
  • tủ lạnh gia đình gắn chìm: recessed household refrigerator
  • tủ lạnh gia đình gắn chìm: recessed domestic refrigerator
  • tủ lạnh-tủ kết đông gắn chìm: recessed refrigerator freezer
  •  submerge
  • chìm ngập: submerge
  • chìm xuống: submerge
  • làm chìm ngập: submerge
  •  submerged
  • bị chìm ngập: submerged
  • bộ ngưng chìm: submerged condenser
  • bộ ngưng tụ kiểu chìm: submerged condenser
  • dàn bay hơi nhúng chìm: submerged refrigeration battery
  • đập chìm: submerged weir
  • đập chìm: submerged dam
  • đập tràn chìm: submerged weir
  • đập tràn chìm: submerged overfall
  • đỉnh chìm của đập tràn: submerged crest of spillway
  • hàn hồ quang nhúng chìm: submerged arc welding
  • máy bơm chìm: submerged pump
  • mối nối chìm: submerged joint
  • nước nhảy chìm: submerged hydraulic jump
  • phao chìm: submerged float
  • sự hàn hồ quang chìm: submerged arc welding
  • sự hàn hồ quang chìm (dưới lớp trợ dung): submerged arc-welding
  • sự hàn hồ quang chìm tự động: automatic submerged arc welding
  • thiết bị bốc hơi chìm: submerged coil evaporator
  • trụ (cầu) chìm: submerged pier
  • ván khuôn chìm: submerged framework
  • vòi phun chìm: submerged jet
  •  underwater
  • đê mỏ hàn chìm: underwater torch
  • lò phản ứng chìm: underwater reactor
  • phần thân chìm (tàu): underwater hull

  • ánh xạ nhúng chìm
     inclusion map
    âu vào cửa ụ tàu chìm
     wet-dock entrance lock
    ampe kế chìm
     snap-on ammeter
    bản lề chìm
     blind hinge
    bản lề chìm
     cut-in hinge
    bản lề chìm
     flush hinge
    bệ đỡ tấm ấn chìm
     sinker bar
    bệnh giếng chìm
     caisson disease
    bể chứa chìm
     buried tank
    bể chứa chìm
     recess pond
    bị chìm
     buried
    bị chìm
     sunk
    bị nhấn chìm
     drowned
    bị nhúng chìm
     immersed
    bình điều nhiệt kiểu chìm
     immersion-type thermostat
    bó cành cây nhúng chìm
     sunk fascine
    bờ chìm
     coast of submergence
    bơm chìm
     depth charge
    bơm chìm
     sinker pump
    bơm chìm
     submersible pump
    bơm chìm (dưới nước)
     plunger pump
    bơm có thể nhúng chìm
     submersible pump
    bơm nhúng chìm
     immersible pump
    bơm pitong chìm lấp kín
     close fitting plunger pump
    bơm pittông chìm
     pump plunger
    bộ đun nước nhúng chìm
     heating element
    bộ đun nước nhúng chìm
     immersion heater
    bộ gia nhiệt chìm
     immersion heater

     bird
     fowl

    chim Anca
     auk
    chim cổ rắn
     dart (er)
    chim cun cút
     quadruplicate
    chim hét
     merle
    chim hét cánh đỏ
     redwing
    chim mái
     hen
    chim non
     birdie
    chim rẽ giun
     sea snipe
    chim rẽ giun
     snipe
    chim thịt
     raptorial
    chim tuyết
     snowbird
    đường chim bay
     great circle route
    kẹo trứng chim
     comfit
    lưới bẩy chim cun cút
     quail-net
    máy làm bóng kẹo trứng chim
     dough polishing machine
    máy vặt lông chim
     defeatherer
    món rau chim
     fricassee
    nhổ lông chim
     defeather
    sản phẩm từ thịt chim
     poultry product
    súp thịt chim
     bisque
    thịt chim
     poultry meat
    trứng chim
     bird's egg
    xe làm lạnh thịt chim
     poultry chilling truck