dan

nđg. Cầm, nắm (tay). Chị em thơ thẩn dan tay ra về (Ng. Du).
nđg. Phơi trần ngoài nắng. Dan nắng suốt ngày. Cũng nói Dang.

dan

dàn
  • verb
    • to display; to arrange

 adhere
 affix
 agglutinate
 attach
 bond
  • mối dán: bond
  • sự dán: bond
  •  cement
  • chất dán: adhesive cement
  • keo dán da: leather cement
  • keo dán đai: belt cement
  • keo dán gỗ: wood cement
  • keo dán sắt: iron cement
  • sự nối dán: cement splicing
  •  coat
     glue
  • dán bằng hồ: glue
  • hồ dán: adhesive glue
  • hồ dán: glue
  • hồ dán thể hạt: pearl glue
  • keo dán: glue
  • keo dán gỗ: woodworking glue
  • keo dán gỗ: joiner's glue
  • keo dán sử dụng trong đóng tàu: marine glue
  • khối vật liệu dán: glue block
  • lớp cộm dày (do keo dán bị phồng rộp): fault due to glue layer swelling
  • máy dán: glue press
  • máy phun keo dán gỗ: glue spreader machine
  • mối nối dán: glue joint
  • mối nối dán keo: glue joint
  • vật liệu dán: glue
  • vừa dán vừa đóng đinh: glue nailed
  •  glue (together)
     glued
  • biên bị dán: glued boundaries
  • chỗ nối dán: glued joint
  • chỗ nối dán kim loại: glued metal joint
  • công trình bằng gỗ dán: glued timber construction
  • dầm gỗ dán: glued laminated beam
  • điểm dán: glued joint
  • được dán: glued
  • giàn vừa dán vừa đóng đinh: nail glued truss
  • gỗ dán: glued wood
  • hệ thống sàn dán: glued floor system
  • hộp dán: glued box
  • kết cấu bêtông cột thép dán: glued reinforced concrete structure
  • kết cấu dán: glued construction
  • kết cấu dán: glued structures
  • lớp dán cách nước: glued waterproofing
  • mối dán keo: glued joint
  • mối nối bằng gỗ dán: glued timber connection
  • mối nối bằng gỗ dán: glued timber joint
  • mối nối dán: glued connection
  • mối nối dán (keo): glued joint
  • mối nối vải dán keo khâu: glued fabric joint
  • mối nối vải dán keo khâu: glued fabric seam
  • packê thủy tinh dán keo: glued pane-glass set
  • phương pháp dán lồng (phiến kim loại): method of glued plate insert
  • sự liên kết dán (keo): glued joint
  • tấm gỗ dán: glued veneer panel
  • ván ghép dán: glued timber slab
  • vòng đệm thép dán: glued steel washer
  •  glued laminated panel
     paste
  • cắt và dán: cut and paste
  • cắt và phết dán: cut and paste
  • chọn mã và dán: case and paste
  • dán (makét): paste up
  • dán các hàng: paste rows
  • dán dạng thức: paste format
  • dán đặc biệt: paste special
  • dán hàm: paste function
  • dán liên kết: paste link
  • dán mối liên kết ảnh: paste picture link
  • dán như Hyperlink: paste as Hyperlink
  • dán vào: paste
  • đa phết dán: multi paste
  • đối tượng được dán: paste object
  • hồ dán: adhesive paste
  • hồ dán: starch paste
  • keo dán (sách): adhesive paste
  • lệnh phết dán mắt xích: paste link command
  • lồng phết dán: insert paste
  • phết dán chức năng: paste function
  • phết dán đặc biệt: paste special
  • phết dán đối tượng: paste object
  • phết dán hình: paste picture
  • phết dán hình liên kết: paste picture link
  • phết dán khu vực: paste area
  • phết dán mắt xích: paste link
  • phết dán mặt dụng cụ: paste tool face
  • phết dán tên: paste name
  • phết dán từ: paste from
  • sao chép và dán: copy and paste
  • tên dán: paste name
  •  paste (computer file ~)
     stem
     stick
  • dán vào: stick

  • băng dán
     adhesive tape
    băng dán
     plaster
    băng dán
     self-adhesive tape
    băng dán bằng nhiệt
     heat-sealing tape
    băng dán nóng
     heat-fix tape
    băng không dán nhãn
     non-labeled tape
    bảng phết dán
     pasteboard
    bó phanh được tán rivê hoặc dán
     riveted or bonded brake linings
    bong dán
     de-bonding
    cắt và dán
     cutting and pasting
    cắt và phết dán chữ
     cutting and pasting text
    cao dán mù tạc thuốc đắp mù tạc
     sinapism
    cao dán nhựa
     resin plaster
    chất keo dán gỗ
     plywood adhesive
    chỗ dán
     splice
    chức năng cắt và dán
     cut and copy function
    chữ phết dán
     pasting text
    cột gỗ dán
     glulam column
    cột kiểu gỗ dán
     laminated pole
    dán bằng giấy
     paper

     glue
  • dán bằng hồ: glue
  • dán bằng keo: glue
  • keo dán văn phòng: glue
  • sự dán: glue sealing
  • trục dán hồ: glue roller
  •  stick

    áp-phích dán tường
     poster advertising
    băng dán
     scaling tape
    băng ghi âm, băng từ, thuốc dán
     tape
    bảng dán yết thị
     billboard
    bì thư có đề địa chỉ và dán sẵn tem để trả lời
     stamped addressed envelope
    bì thư có đề tên và địa chỉ, đã dán sẵn tem
     stamped addressed envelope
    bì thư trả lời đã dán sẵn tem và đề địa chỉ
     self-addressed stamped envelope
    bì thư trả lời khỏi dán tem
     business reply envelope
    bìa dán mẫu hàng
     pattern card
    bộ phận phết hồ dán nhãn (trong máy đóng gói thuốc lá)
     revenue stamper
    cắt (và) dán (trong việc xử lý văn bản)
     cut and paste (to ...)
    cấm dán áp-phích
     post no bills
    cấm dán giấy
     sticker no bills
    chưa dán con niêm
     unstamped
    chưa dán tem
     unstamped
    cơ cấu dán hồ
     gluing mechanism
    cơ cấu dán nhãn
     coding device
    công nghiệp keo dán từ cá
     isinglass industry
    con dán cao su
     rubber stamp
    con niêm dán trên thương phiếu
     bill stamp
    dán (thông báo, áp-phích, quảng cáo)
     post
    dán (thông cáo, áp -phích, quảng cáo)
     post
    dán áp-phích lên
     placard
    dán bích chương (quảng cáo)
     poster
    dán con niêm vào
     stamp
    dán kín
     sealed
    dán lại
     mat
    dán một thông báo
     post a notice