Từ điển Tiếng Việt
"gái nhảy"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
gái nhảy
- d. Người phụ nữ làm nghề khiêu vũ trong các tiệm nhảy.
nd. Phụ nữ làm nghề khiêu vũ ở các tiệm nhảy.
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
gái nhảy
gái nhảy
noun
(Mỹ) taxi-dancer ; dancing girl