gái nhảy

- d. Người phụ nữ làm nghề khiêu vũ trong các tiệm nhảy.


nd. Phụ nữ làm nghề khiêu vũ ở các tiệm nhảy.

gái nhảy

gái nhảy
  • noun
    • (Mỹ) taxi-dancer ; dancing girl