gở

- t. Có tính chất không hay, báo trước điều chẳng lành, theo quan niệm dân gian. Nói gở. Điềm gở. Gở mồm gở miệng (hay nói điều gở).


nd. Điềm xấu, không lành. Điềm gở.

gở

gở
  • noun
    • ominous, inauspicious