giêng

- dt. Tháng đầu tiên trong năm âm lịch: tháng giêng ra giêng.


nd. Tháng đầu trong năm âm lịch. Ra giêng: đến đầu năm tới (nói khi gần cuối năm).

giêng

giêng
  • noun
    • the first month of the lunar year
      • tháng giêng: January