Từ điển Tiếng Việt
"gia trọng"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
gia trọng
ht. Tăng nặng thêm. Hình phạt bị gia trọng. Trường hợp gia trọng.
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
gia trọng
overcharge
overload
supplementary charge
weight
chất gia trọng bùn khoan
: mud weight material
chất gia trọng
weighting compound
đường gia trọng trên tiếng ồn
noise weighting curve
hệ số gia trọng
weighting factor
hệ số gia trọng của (tạp thoại kế)
psophometric weighting factor
mạng gia trọng tiếng ồn
noise-weighting network
số trung bình gia trọng
weighted averages