háy

- đg. (ph.). Đưa mắt nhìn nghiêng.


nđg. Đưa mắt nhìn nghiêng, tỏ vẻ không bằng lòng. Cô ta háy một cái rồi ngoa ngoảy đi.

háy

háy
  • verb
    • to look askance at; to look black at someone