hõm

- t. Sâu hoắm xuống: Mắt hõm.


nd. Chỗ lõm sâu vào hay sâu xuống. Hõm mắt. Ngôi nhà nép vào hõm núi.

hõm

hõm
  • Deeply sunken in
    • Mắt hõm: Eyes deeply sunken in