hậu

- 1 I t. (kết hợp hạn chế). Ở phía sau. Cổng hậu. Chặn hậu*. (Đánh) bọc hậu*. Dép có quai hậu.

- II Yếu tố ghép trước để cấu tạo danh từ, có nghĩa "ở phía sau, thuộc thời kì sau". tố*. Hậu hoạ*.

- 2 t. Cao hơn mức bình thường (thường về mặt vật chất, trong sự đối xử) để tỏ sự trọng đãi. Cỗ rất hậu. Trả lương hậu.


nt. Sau, phía sau. Đi cửa hậu. Dép có quai hậu.
nt. Tốt, rộng rãi. Trả lương hậu. Cỗ rất hậu.
Tầm nguyên Từ điển
Hậu

Thứ y phục của các nhà sư mặc trong các buổi lễ, choàng lên cái quần.

Thiếu hài, thiếu mũ, thiếu hậu, thiếu y. Sãi Vãi


hậu

hậu
  • adj
    • back; behind; future
    • noun
      • queen; empress
        • hoàng thái hậu: Queen mother

    Lĩnh vực: xây dựng
     rear
  • buồng đèn chiếu hậu trường: rear projector booth
  • đèn hậu (chiếu sáng): rear lamp
  • giếng hậu: rear window
  • gương chiếu hậu: rear reflector
  • gương hậu: rear vision mirror
  • kính chiếu hậu: rear view mirror
  • kính hậu: rear window
  • kiếng chiếu hậu: rear view mirror
  • móc kéo xe móc hậu: rear tow hook

  • Hệ thống dữ liệu khí hậu của NASA
     NASA climate data system (NCDS)
    ám ảnh đau hậu môn
     rectophobia
    áp xe hậu môn, trực tràng
     anorectal abscess
    áp xe quanh hậu môn
     perianal abscess
    áp xe quanh hậu môn
     perirectal abscess
    áp xe sau hậu môn
     postanal abscess
    ảnh hưởng của điều kiện khí hậu
     effects of climate conditions
    ảnh hưởng của khí hậu
     climatic effect
    ảnh hưởng khí hậu
     climatic effect
    anbumin niệu hậu thận
     post renal albuminuria
    băng hậu
     backband
    bản đồ khí hậu
     climatic map
    bảo vệ hậu bị
     backup protection
    bệnh viện hậu phương
     camp hospital
    biểu đồ khí hậu
     climatography
    biểu diễn hậu tố
     postfix notation
    biểu diễn hậu tố
     suffix notation
    bóng nong hậu môn
     procteurynter
    bộ cảm biến khí hậu trái đất địa tĩnh
     Geostationary Earth Climate Sensor (GECS)
    bộ hậu xử lý
     postprocessor
    bộ phận chắn (lửa) phụt hậu
     back fire check
    bộ thăm dò khí hậu
     climatic detector
    buồng điều hòa khí hậu
     climatic chamber
    buồng điều hòa khí hậu
     environmental chamber
    buồng khí hậu
     environmental chamber
    buồng khí hậu nhân tạo
     artificial atmosphere generator
    buồng khí hậu nhân tạo
     climatic test chamber
    buồng khí hậu nhân tạo
     man-made climate room
    buồng thử khí hậu
     climatic test cabinet