hỏm

- ph. Lõm vào: Sâu hỏm.


nt. Lõm vào và hẹp. Hốc cây sâu hỏm.

hỏm

hỏm
  • Sunken in
    • Sâu hỏm: Deeply sunken in
    • Hom hỏm (láy, ý tăng)