Từ điển Tiếng Việt
"hoa văn"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
hoa văn
môtip
trang trí rất phong phú, đa dạng, có thể là hình hoa lá được cách điệu, hoặc hình chữ triện.
hd. Hình vẽ trang trí trên các đồ vật. Hoa vân trên trống đồng.
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
hoa văn
hoa văn
Design (on pottery and brass objects)
Hoa văn đồ đồng Đông Sơn
: Designs on Dongson brass ware
pattern
lấy làm hoa văn
: pattern