Từ điển Tiếng Việt
"inb"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
inb
Từ viết tắt tham khảo
INB: Inbox (nhắn tin riêng) (inb hoặc ib)
Từ viết tắt tham khảo
inb: (ib hoặc inb) Viết tắt của từ "Inbox", nghĩa là hộp thư đến. Giới trẻ thường sử dụng từ này để diễn tả hành động nhắn tin riêng.
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh