inb

Từ viết tắt tham khảo

INB: Inbox (nhắn tin riêng) (inb hoặc ib)

Từ viết tắt tham khảo

inb: (ib hoặc inb) Viết tắt của từ "Inbox", nghĩa là hộp thư đến. Giới trẻ thường sử dụng từ này để diễn tả hành động nhắn tin riêng.