Từ điển Tiếng Việt
"ke"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
ke
pd. Nền xây cao bên cạnh đường sắt ở ga để hành khách tiện lên xuống tàu và xếp dỡ hàng hóa.
nd. Chất bẩn ở răng, miệng. Răng đầy ke. Ngủ miệng chảy ke.
nt. Bủn xỉn, keo kiệt. Thằng cha ấy ke lắm.
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
ke
ke
noun
quay; duck
shelf
đầu kệ bày hàng
gondola head
kệ bày hàng
gondola
kệ gửi hàng lý tự động
left-luggage locker
kệ gửi hành lý tự động
left-luggage locker
kệ hiển thị phòng
room rack
kệ kê thùng
scantling