khích lệ

- Cổ võ làm cho nức lòng : Phát bằng khen để khích lệ các đoàn viên.


hdg. Giục lòng hăng hái. Được bạn bè khích lệ. Kết quả đáng khích lệ.

khích lệ

khích lệ
  • verb
    • to encourage; to foster