kiến thiết

- đg. Xây dựng theo quy mô lớn. Kiến thiết đất nước. Kiến thiết lại khu cảng.


hdg. Gầy dựng, thiết lập trên qui mô lớn. Kiến thiết đất nước.

kiến thiết

kiến thiết
  • verb
    • to construct, to conduct

 building
 reconstruction
  • kiến thiết kinh tế: economic reconstruction

  • hiệp hội kiến thiết
     financial institution
    sự kiến thiết đường sá
     road construction
    sự kiến thiết đường xá
     road construction