kinh điển

- dt, tt (H. kinh: sách vở; điển: sách của người xưa) Tác phẩm được coi là khuôn mẫu của một học phái: Nghiên cứu những tác phẩm quân sự của các nhà kinh điển của chủ nghĩa Mác - Lê-nin (Trg-chinh).


ht. Có giá trị mẫu mực, tiêu biểu cho một học thuyết, một chủ nghĩa. Sách kinh điển.

kinh điển

kinh điển
  • noun
    • canon