lướt

- 1 đgt. 1. Di chuyển nhanh, nhẹ như thoáng qua bề mặt: thuyền lướt trên mặt nước. 2. Thoáng qua, không chú ý tới các chi tiết: nhìn lướt một lượt đọc lướt qua mấy trang.

- 2 tt. Yếu ớt, không chắc, dễ đổ ngã: Lúa lướt lá Người yếu lướt.


tên gọi kĩ thuật đặc biệt trong âm nhạc. Âm L là âm qua nhanh chứ không phải là âm chính. Trong chèo có L đơn (một âm), L kép (hai âm). Âm L ghi một hay hai nốt nhạc ở phía trước âm chính, có dấu gạch ngang trên cán của nốt nhỏ và dấu nối vào nốt chính (L đơn: móc đơn nhỏ, L kép hai móc kép nhỏ). Khi gặp âm L bất kể nốt sau nó trường độ ra sao đều phải hát thật nhanh và chuẩn vào âm chính sau nó.


nđg. 1. Di chuyển nhanh và nhẹ sát bên cạnh hay trên bề mặt. Một bóng người lướt qua cửa. Thuyền lướt trên sóng.
2. Làm nhanh, không quan tâm đến chi tiết, không kỹ. Mắt lướt qua tờ báo.

nt. Yếu ớt, dễ ngã rạp xuống. Lúa bị lướt lá, yếu cây.

lướt

lướt
  • verb
    • to glide; to graze
      • đi lướt qua: to glide past

 glancing
  • góc lướt: glancing angle
  • va chạm lướt: glancing collision
  •  glide
  • đường lướt hạ cánh: glide slope
  • hệ số bay lướt dài: glide ratio
  •  sliding
  • sự lướt: sliding

  • bệnh xanh lướt (thiếu nữ)
     chlorosis
    bệnh xanh lướt của thiếu nữ
     green sickness
    đọc lướt
     browse
    góc lướt
     gliding angle
    góc lướt qua
     grazing angle
    khoảng cách lướt
     gliding distance
    lướt Internet
     Internet surfing
    lướt đi bằng gió (tàu thủy)
     wind-rode
    lướt qua
     elapse
    lướt qua
     miss narrowly
    lướt qua các vũng modem
     Surf Modem Pools (SMP)
    lướt theo
     ride
    lướt theo gió
     wind-rode
    máy in lướt
     hit-on-the-fly printer
    sóng lướt
     traveling wave
    sự bay lướt
     gliding flight
    sự lướt
     slip
    sự lướt gần
     near miss
    sự tới lướt qua
     grazing incidence
    sự xem lướt
     scroll
    sự xem lướt
     scrolling
    tàu cánh lướt lai
     hybrid foil craft
    tàu cánh lướt mặt nước
     surface piercing craft
    tàu lướt
     gliding boat
    tàu lướt
     hydrofoil
    tàu lướt
     hydroplane

     cribble

    định giá lướt qua thị trường
     market skimming pricing
    tàu cánh nước (chạy lướt trên khỏi mặt nước)
     hydrofoil
    xuông lướt
     hydrofoil