Từ điển Tiếng Việt
"liên đới"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
liên đới
- Nh. Liên đái.
ht. Cùng liên kết và chịu chung trách nhiệm với nhau. Nghĩa vụ liên đới. Liên đới chịu trách nhiệm.
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
liên đới
associate
associated
hàm nguyên liên đới
: associated integral function
ma trận liên đới
: associated matrix
phương trình tích phân liên đới
: associated integral equation
trường liên đới
: associated field
vi phân thuần nhất liên đới
: associated homogeneous differential
đồ thị quan hệ liên đới
relation connection graph
hệ số liên đới
coefficient of association
sự cố liên đới
secondary failure
sự liên đới
association
tính liên đới
membership
trách nhiệm chung và liên đới
joint and several liability
trách nhiệm chung và liên đới
Liability, Joint and several