liên đới

- Nh. Liên đái.


ht. Cùng liên kết và chịu chung trách nhiệm với nhau. Nghĩa vụ liên đới. Liên đới chịu trách nhiệm.

liên đới

 associate
 associated
  • hàm nguyên liên đới: associated integral function
  • ma trận liên đới: associated matrix
  • phương trình tích phân liên đới: associated integral equation
  • trường liên đới: associated field
  • vi phân thuần nhất liên đới: associated homogeneous differential

  • đồ thị quan hệ liên đới
     relation connection graph
    hệ số liên đới
     coefficient of association
    sự cố liên đới
     secondary failure
    sự liên đới
     association
    tính liên đới
     membership
    trách nhiệm chung và liên đới
     joint and several liability
    trách nhiệm chung và liên đới
     Liability, Joint and several