long lanh

nt. Phản chiếu ánh sáng tạo vẻ linh động. Long lanh đáy nước in trời (Ng. Du). Đôi mắt long lanh.

xem thêm: lấp lánh, lóng lánh, long lanh, óng ánh



long lanh

long lanh
  • adj
    • sparkling; glistening

 glisten

điểm phản chiếu long lanh
 point of specular reflection
phản chiếu long lanh
 specular reflection

 sparkle