Từ điển Tiếng Việt
"luận điểm"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
luận điểm
- Điểm quan trọng trong vấn đề đang thảo luận.
hd. Ý kiến, quan điểm có tính chất lý luận. Nêu được một số luận điểm mới có ý nghĩa khoa học.
xem thêm:
khái niệm
,
quan niệm
,
quan điểm
,
luận điểm
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
luận điểm
luận điểm
theoretical poit
contention
luận điểm thiết bị
: device contention
điển hình luận điểm dân cư
typology of localities