lọt

- đgt. 1. Qua được chỗ hở, chỗ trống: Gió lọt qua khe cửa ánh sáng lọt vào phòng tối không chui lọt đầu xuôi đuôi lọt (tng.). 2. Đưa được hẳn vào lòng hẹp của vật: Chân không lọt giầy xếp lọt vào hộp. 3. Qua được chỗ hiểm nghèo, khó khăn: Cháu thi lọt được vào vòng ba lọt vào chung kết lọt vào căn cứ địch. 4. Lộ ra ngoài trong khi muốn giữ kín: Có tin lọt ra ngoài họ mới biết không nên để lọt chuyện này.


nđg. 1. Qua được chỗ trống, chỗ hở. Gió lọt qua khe cửa.
2. Đưa được vào lòng hẹp của vật. Chân không lọt giày.
3. Qua được chỗ khó khăn. Đội bóng đã lọt vào chung kết.
4. Lộ ra ngoài khi muốn giữ kín. Không nên để lọt chuyện này.
5. Rơi vào chỗ nguy hiểm do người khác bố trí. Đoàn xe lọt vào trận địa phục kích.


lọt

lọt
  • verb
    • _to fall into
      • lọt vào tay người nào: to fall into someone's hand

 penetrate
 permeable
  • lọt ánh sáng: permeable to light
  • lọt âm: permeable to sound
  • lọt khói: permeable to smoke
  • lọt không khí: permeable to air
  • thấm, lọt qua: permeable

  • bộ dò lọt halôgen
     halogen leak detector
    bộ dò lọt siêu âm
     ultrasonic leak detector
    cát lọt qua sàng
     screened sand
    calip không lọt
     no-go gage
    calip không lọt
     no-go gauge
    calip lọt
     go gauge
    calip lọt
     pass gage
    calip lọt
     pass gauge
    calip lọt và không lọt
     go and no-go gage
    calip lọt và không lọt
     go and no-go gauge
    calip lọt-không lọt
     go and no-go limit gage
    calip lọt-không lọt
     go and no-go limit gauge
    cốt liệu lọt qua sàng
     screened aggregate
    cửa bít kín (không lọt khí)
     sealed door
    cửa đóng kín (không lọt khí)
     sealed door
    đầu không lọt
     no-go end
    đầu không lọt được (calip)
     not-go side
    đầu lọt
     go end
    đầu lọt (calip)
     go-side
    đầu ống lọt vít
     go-screw plug
    để lọt vào
     fit in
    để lọt vào cửa sổ
     fit in windows
    đèn bị lọt khí
     gassy tube
    đèn không lọt hơi
     vapor-tight lighting fitting
    đèn không lọt nước
     watertight lighting fitting
    độ lọt không khí
     air permeability
    đường lọt (âm)
     leakage paths
    dòng không khí rò lọt
     leakage air flow
    hệ số lọt âm
     sound transmission coefficient
    khe lọt sáng
     air space