
bản vẽ thể hiện sự sắp xếp trên mặt phẳng nằm ngang của một khu công trình hoặc cấu trúc bên trong của một công trình (được thu nhỏ theo một tỉ lệ nào đó, chẳng hạn 1:100, 1:1000, vv.) và thường ghi rõ các kích thước cần thiết.
| Giải thích VN: Một phương pháp, cách thức được đưa ra để thực hiện một việc, cụ thể như một bản vẽ phần nằm ngang của một tòa nhà, thể hiện nó cho kiến trúc sư trưởng và nhóm thiết kế. |
| Giải thích EN: A proposed method or system for doing something; specific uses include: a drawing of the horizontal section of a building, showing its chief architectural and design elements. |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|