Từ điển Tiếng Việt
"nông sản"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
nông sản
- Sản phẩm của nông nghiệp như thóc, gạo, bông, gai...
hd.. Sản phẩm nông nghiệp.
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
nông sản
nông sản
noun
agricultural produce; farm produce
agricultural products
green product
bảng cung ứng nông sản phẩm
supply table of crop
các nông sản cơ bản
basic commodities
công nghiệp chế biến nông sản
agricultural industry
giá hỗ trợ (đối với nông sản phẩm)
supporting price
giá nông sản thấp nhất
farm prices
hạn ngạch định giá nông sản phẩm
farm prices
những người mua nông sản hưởng hoa hồng
commission buyers of farm products
nông sản hàng hóa
cash crop
nông sản phẩm
agricultural produce
nông sản phẩm
farm produce
nông sản phẩm
produce
nông sản phẩm thặng dư
agricultural surplus
nông sản thặng dư
farm surpluses
nông sản xuất khẩu
export crop
sự trợ giá (của chính phủ đối với nông sản phẩm)
price support
thuế (bù trừ) nông sản
levy on farm products
trợ cấp nông sản
farm subsidies
trợ giá nông sản
support arm prices
trợ giá nông sản
support farm prices (to...)
tỷ giá hàng nông sản
green rate