nấu

- đg. 1. Đun trong nước cho chín thành thức ăn, thức uống: Nấu canh; Nấu cơm; Nấu chè xanh. Nấu sử sôi kinh. Học tập chăm chỉ (cũ). 2. Đun đồ vải trong nước có xà phòng hoặc chất hóa học cho sạch, cho trắng: Nấu quần áo.


nđg.1. Để vào nước đun sôi cho thật chín. Nấu cơm. Nấu canh.
2. Chế biến bằng cách đun nấu. Nấu rươụ. Lò nấu thép.

xem thêm: nấu, thổi, nấu nướng



nấu

nấu
  • Cook, boil
    • Ngày nấu cơm hai bữa: To cook rice twice a day
    • Nấu quần áo: To boil one's laundry
    • Nấu sử xôi king (từ cũ): To grind at the classics and read up history

 boil
 scald

bản nấu
 boilerplate
bazan nấu chảy
 fused basalt
bếp, bếp nấu
 cooker
bể nấu
 melter
bể nấu chảy
 melting basin
bị nấu chảy
 melt
bình nấu chảy
 melting pot
bồn (của lò) nấu thủy tinh
 glass furnace tank
buồng nấu ăn chính
 main cooking room
buồng nấu ăn chính
 main kitchen
chảo nấu
 kettle
cốc nấu chảy
 melting pot
độ sâu nấu chảy
 fusion penetration
được nấu chảy
 built-up
được nấu đồ ngọt
 panned
được nấu trước
 precooked
đường cáp điện đun nấu
 electric heating cable
đường cáp điện đun nấu
 heating electric cable
đun nấu
 melt
đun nấu bằng vi sóng
 microwave heating
epoxy nấu chảy dính kết
 fusion-bonded epoxy
ga sinh hoạt (đun nấu , sưởi...)
 utility gas
hạt nấu bia
 brewer's grain
hỗn hợp nấu thủy tinh
 glass frit
két nấu
 kettle
khí sinh hoạt (đun nấu )
 utility gas
khu lò nấu thủy tinh
 glass-melting furnace zone
lò nấu (gang)
 cupola cup
lò nấu ăn ở bếp
 kitchen stove
lò nấu chảy
 founding furnace

 brew
  • nồi nấu dịch lên men: brew ketchup
  •  cook
  • dễ nấu: convenient to cook
  • người nấu: cook
  • sự nấu: cook
  • tiện nấu nướng: convenient to cook
  • xào nấu sổ sách kế toán: cook the books (to...)

  • Nồi nấu sạch sản phẩm đường I
     High melter
    Nồi nấu sạch sản phẩm đường III
     Low melter
    biểu đồ nấu
     brewing diagram
    bơ nấu chảy
     rendering
    bột nghiền từ bơ nấu với đường
     damson cheese
    bữa ăn nấu sẵn
     ready-cooked dinner
    cá nấu sơ bộ
     precooked
    cách nấu
     cooking
    cách nấu nướng
     cuisine
    cách nấu nướng/ pha chế được lập chuẩn
     standardized recipe
    cháo ngũ cốc nấu nhừ
     cooked cereal
    chảo nấu
     cooker
    chất lượng nấu nướng
     cooking quality
    chân giò nấu đông
     cowheel
    chết độ nấu
     cooking schedule
    chè nấu nhanh
     instant tea
    chu kỳ nấu
     cooking cycle
    chưa nấu chín tới
     indigestible
    chưa nấu kỹ
     underboiled
    chưa nấu kỹ
     undercooked
    công đoạn nấu
     boiling room
    cửa hàng bán thức ăn nấu chín (mang về)
     taka-way shop
    cửa hàng bán thức ăn nấu chín mang về
     take-away shop
    cửa hàng thức ăn ngon nấu sẵn
     delicatessen
    độ nấu chín
     degree boil
    đồ nấu chuẩn bị sẵn
     ready-to-cook
    đừng để gần nồi nấu
     keep away from boiler
    dịch nấu
     cooked mash
    dịch quả nấu
     fruitage