Từ điển Tiếng Việt
"người lái xe"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
người lái xe
là người điều khiển xe cơ giới
Nguồn: 26/2001/QH10
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
người lái xe
driver
người lái xe ben
: truck driver
người lái xe tải
: lorry driver
người lái xe tải
: truck driver
người lái xe tải đường dài
: long-haul lorry driver
người lái xe tải đường dài
: long-haul truck driver
motorist
người lái xe bạt mạng
road hog
người lái xe tải
lorry drive
người lái xe tải
trucker