ngoằn ngoèo

- Cg. Ngoằn ngà ngoằn ngoèo, vằn vèo. Cong đi cong lại nhiều lần: Đường ngoằn ngoèo.



ngoằn ngoèo

ngoằn ngoèo
  • Meandering, full of twists and turns, zigzagging
    • Đường núi ngoằn ngoèo: A zigzagging mountain path
    • Chớp ngoằn ngoèo: A zigzagging flash of lightning

 meander
 meandering
 meandrine
 sinuous
  • dòng chảy ngoằn ngoèo: sinuous flow
  •  snaky

    cuộn ống ngoằn ngoèo
     serpent coil
    dạng ngoằn ngoèo
     coiled
    đường ngoằn ngoèo
     offset
    đường ngoằn ngoèo
     zigzag
    đường trượt băng (nghệ thuật) ngoằn ngoèo
     curling ice skating rink
    hệ số chạy ngoằn ngoèo
     weaving factor
    sự chạy ngoằn ngoèo
     weaving
    sự lượn ngoằn ngoèo (khí động lực)
     snaking
    vết nứt ngoằn ngoèo (không theo quy cách)
     zigzag cracks