nhám

- (ph.). x. ráp4.


nt. Sần sùi, không trơn, không mịn. Mặt bàn, bào chưa kỹ, còn nhám. Cũng nói Ráp.

nhám

nhám
  • adj
    • rough; harsh; rugged
      • giấy nhám: emery paper

 abrasive
  • bánh nhám: abrasive wheel
  • chất nhám: abrasive
  • giấy nhám: coated abrasive
  • giấy nhám: abrasive paper
  • hạt cát nhám: abrasive crystal
  • vải nhám: coated abrasive
  • vải nhám: abrasive cloth
  •  crude
     emery
  • bánh mài bằng đá nhám: emery wheel
  • bột nhám: emery
  • đồ nhám: emery
  • ê tô đá nhám: emery vice
  • máy mài bằng bột nhám: emery grinding machine
  • máy mài bằng bột nhám: emery grinder
  • vải bố nhám: canvas emery
  • vải nhám: emery cloth
  • vải nhám: emery clothes
  • vải thấm bột nhám: emery cloth
  •  raw
     rough
  • độ nhám: rough
  • dòng trong lòng nhám: rough channel flow
  • gạch nhám (mặt): rough brick
  • mặt gãy nhám: rough fracture
  • mặt nhám: rough surface
  • sự sơn nhám mặt: rough painting

  • bánh lăn gai nhám
     knurling wheel
    băng vải nhám
     belt standing
    bào nhám
     tooth plane
    bào nhám
     toothing plane
    bề mặt được tạo nhám cỡ ...
     surface roughened to an amplitude of ...
    bình có nút nhám
     stoppered flask
    bình trụ đo có nút nhám
     stoppered measuring cylinder
    bột nhám làm bóng sơn
     cutting compound
    bột nhám làm bóng sơn
     rubbing compound
    cái đo độ nhám
     roughmeter
    chai có nút nhám
     stoppered bottle
    cột trát vữa nhám
     rusticated column
    dao ấn gai nhám
     knurling tool
    đánh bằng giấy nhám
     sand
    đánh giấy nhám
     sand-paper
    đặc trưng độ nhám
     karman number
    đặc trưng độ nhám
     roughness Reynold's number
    đai ốc đầu khá nhám
     butterfly nut
    đai ốc đầu khía nhám
     fly nut
    đai ốc đầu khía nhám
     wing nut
    đĩa dùng dán giấy nhám
     sander disc
    độ nhám
     asperity
    độ nhám
     crispness
    độ nhám
     roughness
    độ nhám
     roughness factor

     hammy

    cá nhám
     dusky
    cá nhám
     shark
    cá nhám cáo
     roker
    cá nhám chó
     dogfish
    cá nhám dẹp
     angelfish
    cá nhám gai
     picked dogfish
    cá nhám gai
     spiny dogfish
    cá nhám gai
     spurdog
    cá nhám gốc
     houndfish
    cá nhám hồi
     porbeagle
    cá nhám mèo
     spotted dogfish
    đá nhám
     emery stone
    hộp sắt có nút nhám
     friction-top berry enamel-lined
    máy cọ vỏ mặt đá nhám
     emery scoop
    nút thủy tinh nhám
     plug-type glass stopper
    thịt cá nhám góc
     huss