Từ điển Tiếng Việt
"nhám"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
nhám
- (ph.). x. ráp4.
nt. Sần sùi, không trơn, không mịn. Mặt bàn, bào chưa kỹ, còn nhám. Cũng nói Ráp.
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
nhám
nhám
adj
rough; harsh; rugged
giấy nhám
: emery paper
abrasive
bánh nhám
: abrasive wheel
chất nhám
: abrasive
giấy nhám
: coated abrasive
giấy nhám
: abrasive paper
hạt cát nhám
: abrasive crystal
vải nhám
: coated abrasive
vải nhám
: abrasive cloth
crude
emery
bánh mài bằng đá nhám
: emery wheel
bột nhám
: emery
đồ nhám
: emery
ê tô đá nhám
: emery vice
máy mài bằng bột nhám
: emery grinding machine
máy mài bằng bột nhám
: emery grinder
vải bố nhám
: canvas emery
vải nhám
: emery cloth
vải nhám
: emery clothes
vải thấm bột nhám
: emery cloth
raw
rough
độ nhám
: rough
dòng trong lòng nhám
: rough channel flow
gạch nhám (mặt)
: rough brick
mặt gãy nhám
: rough fracture
mặt nhám
: rough surface
sự sơn nhám mặt
: rough painting
bánh lăn gai nhám
knurling wheel
băng vải nhám
belt standing
bào nhám
tooth plane
bào nhám
toothing plane
bề mặt được tạo nhám cỡ ...
surface roughened to an amplitude of ...
bình có nút nhám
stoppered flask
bình trụ đo có nút nhám
stoppered measuring cylinder
bột nhám làm bóng sơn
cutting compound
bột nhám làm bóng sơn
rubbing compound
cái đo độ nhám
roughmeter
chai có nút nhám
stoppered bottle
cột trát vữa nhám
rusticated column
dao ấn gai nhám
knurling tool
đánh bằng giấy nhám
sand
đánh giấy nhám
sand-paper
đặc trưng độ nhám
karman number
đặc trưng độ nhám
roughness Reynold's number
đai ốc đầu khá nhám
butterfly nut
đai ốc đầu khía nhám
fly nut
đai ốc đầu khía nhám
wing nut
đĩa dùng dán giấy nhám
sander disc
độ nhám
asperity
độ nhám
crispness
độ nhám
roughness
độ nhám
roughness factor
hammy
cá nhám
dusky
cá nhám
shark
cá nhám cáo
roker
cá nhám chó
dogfish
cá nhám dẹp
angelfish
cá nhám gai
picked dogfish
cá nhám gai
spiny dogfish
cá nhám gai
spurdog
cá nhám gốc
houndfish
cá nhám hồi
porbeagle
cá nhám mèo
spotted dogfish
đá nhám
emery stone
hộp sắt có nút nhám
friction-top berry enamel-lined
máy cọ vỏ mặt đá nhám
emery scoop
nút thủy tinh nhám
plug-type glass stopper
thịt cá nhám góc
huss