Từ điển Tiếng Việt
"nhích"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
nhích
- đg. Khẽ chuyển dịch đi một tí: Nhích cái bàn sang bên phải.
nđg.x.Nhếch.
nđg. Xê đi một chút. Nhích qua phải.
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
nhích
nhích
Inch
Nhích sang bên phải
: To inch [to the] roght