nhượng

- đg. Để lại cho người khác một vật của mình: Nhượng lại cái vườn.


nd. Chỗ hủng ở chân, phía sau đầu gối. Khấc nhượng.
nđg. Bán lại đồ vật đang dùng. Nhượng lại một số bàn ghế trong nhà.

nhượng

nhượng
  • Sell, cede
    • Nhượng lại cái vườn: To sell one's garden

Lĩnh vực: xây dựng
 remise

chứng chỉ đặc nhượng
 claim license
chứng nhượng
 deed
chuyển nhượng
 assignment
chuyển nhượng hợp đồng
 assignment
chuyển nhượng hợp đồng
 Assignment of Contract
chuyển nhượng một bằng phát minh
 conveyance of ratent
chuyển nhượng vốn
 capital assignment
cơ nhượng
 popliteal muscle
cổ phần chuyển nhượng được
 transferable share
công ty được nhượng quyền
 society holding a concession
đặc nhượng
 exclusive leasing power
gân khoeo (gân nhượng chân)
 hamstring
hợp đồng đặc nhượng bảo vệ (cấm chuyển nhượng)
 protection lease
khế ước đặc nhượng
 claim license
mất quyền lực nhượng
 forfeiture of lease
người được nhượng quyền (phát minh)
 patentee
người nhượng
 grantor
người thụ nhượng
 grantee
nhượng bán cổ phần hoạt động
 sale of working interest
nhượng lại
 assignment
sân nhượng
 terrace
sự chuyển nhượng
 assignment
sự chuyển nhượng quyền
 transfer
sự nhượng đất đai
 concession
sự nhượng nhà cửa
 concession
thuê nhượng
 demise charter
tiền hoa hồng thuê nhượng
 lease bonus
yêu cầu nhượng quyền (luật pháp)
 relinquishment requirement

 cession
  • chuyển nhượng quyền lợi: cession of rights
  • chuyển nhượng trái quyền: cession of obligation
  • điều khoản chuyển nhượng: cession clause
  • nhượng lại: cession
  • quyền nhượng lại: benefit of cession
  • sự chuyển nhượng (sản quyền): cession (of property)
  •  grant
  • chứng thư chuyển nhượng (tài sản): grant
  • điều kiện nhượng lại: condition of grant
  • sự chuyển nhượng: grant
  • sự nhượng đặc quyền khai thác: grant of franchise
  • sự nhượng lại của người sử dụng: grant of user
  •  let
     surrender
  • nhượng lại: surrender
  • nhượng lại (quyền): surrender
  • quy tắc nhượng lại: surrender rule
  • sự nhượng lại: surrender

  • bảng giảm nhượng (thuế quan)
     schedule of concession
    biên nhận, biên lai chuyển nhượng
     transfer receipt
    buôn bán chính đáng bán tương nhượng
     fair trade
    cách định giá chuyển nhượng nội bộ
     transfer pricing
    chi phiếu không thể chuyển nhượng
     not negotiable cheque
    chứng chỉ chuyển nhượng
     transfer certificate
    chứng chỉ chuyển nhượng (cổ phiếu)
     transfer certificate
    chứng khoán có thể chuyển nhượng
     assignable instrument
    chứng khoán có thể chuyển nhượng
     negotiable securities
    chứng khoán có thể chuyển nhượng
     transferable instrument
    chứng khoán có thể chuyển nhượng
     transferable securities
    chứng khoán giả nhượng
     assignable instrument
    chứng khoán không thể chuyển nhượng
     non-negotiable securities
    chứng thư chuyển nhượng
     deed of arrangement
    chứng thư chuyển nhượng
     deed of assignment
    chứng thư chuyển nhượng
     instrument of transfer
    chứng từ chuẩn khả nhượng
     quasi-negotiable document
    chứng từ có thể chuyển nhượng
     negotiable document
    chứng từ không thể chuyển nhượng
     non-negotiable document
    chuyển giao, chuyển nhượng kỹ thuật
     technology transfer
    chuyển nhượng
     alienation
    chuyển nhượng
     assign
    chuyển nhượng
     assignation
    chuyển nhượng
     disposal
    chuyển nhượng
     dispose
    chuyển nhượng
     disposition
    chuyển nhượng
     make over
    chuyển nhượng
     make over (to...)
    chuyển nhượng
     negotiation