Từ điển Tiếng Việt
"nhượng"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
nhượng
- đg. Để lại cho người khác một vật của mình: Nhượng lại cái vườn.
nd. Chỗ hủng ở chân, phía sau đầu gối. Khấc nhượng.
nđg. Bán lại đồ vật đang dùng. Nhượng lại một số bàn ghế trong nhà.
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
nhượng
nhượng
Sell, cede
Nhượng lại cái vườn
: To sell one's garden
Lĩnh vực:
xây dựng
remise
chứng chỉ đặc nhượng
claim license
chứng nhượng
deed
chuyển nhượng
assignment
chuyển nhượng hợp đồng
assignment
chuyển nhượng hợp đồng
Assignment of Contract
chuyển nhượng một bằng phát minh
conveyance of ratent
chuyển nhượng vốn
capital assignment
cơ nhượng
popliteal muscle
cổ phần chuyển nhượng được
transferable share
công ty được nhượng quyền
society holding a concession
đặc nhượng
exclusive leasing power
gân khoeo (gân nhượng chân)
hamstring
hợp đồng đặc nhượng bảo vệ (cấm chuyển nhượng)
protection lease
khế ước đặc nhượng
claim license
mất quyền lực nhượng
forfeiture of lease
người được nhượng quyền (phát minh)
patentee
người nhượng
grantor
người thụ nhượng
grantee
nhượng bán cổ phần hoạt động
sale of working interest
nhượng lại
assignment
sân nhượng
terrace
sự chuyển nhượng
assignment
sự chuyển nhượng quyền
transfer
sự nhượng đất đai
concession
sự nhượng nhà cửa
concession
thuê nhượng
demise charter
tiền hoa hồng thuê nhượng
lease bonus
yêu cầu nhượng quyền (luật pháp)
relinquishment requirement
cession
chuyển nhượng quyền lợi
: cession of rights
chuyển nhượng trái quyền
: cession of obligation
điều khoản chuyển nhượng
: cession clause
nhượng lại
: cession
quyền nhượng lại
: benefit of cession
sự chuyển nhượng (sản quyền)
: cession (of property)
grant
chứng thư chuyển nhượng (tài sản)
: grant
điều kiện nhượng lại
: condition of grant
sự chuyển nhượng
: grant
sự nhượng đặc quyền khai thác
: grant of franchise
sự nhượng lại của người sử dụng
: grant of user
let
surrender
nhượng lại
: surrender
nhượng lại (quyền)
: surrender
quy tắc nhượng lại
: surrender rule
sự nhượng lại
: surrender
bảng giảm nhượng (thuế quan)
schedule of concession
biên nhận, biên lai chuyển nhượng
transfer receipt
buôn bán chính đáng bán tương nhượng
fair trade
cách định giá chuyển nhượng nội bộ
transfer pricing
chi phiếu không thể chuyển nhượng
not negotiable cheque
chứng chỉ chuyển nhượng
transfer certificate
chứng chỉ chuyển nhượng (cổ phiếu)
transfer certificate
chứng khoán có thể chuyển nhượng
assignable instrument
chứng khoán có thể chuyển nhượng
negotiable securities
chứng khoán có thể chuyển nhượng
transferable instrument
chứng khoán có thể chuyển nhượng
transferable securities
chứng khoán giả nhượng
assignable instrument
chứng khoán không thể chuyển nhượng
non-negotiable securities
chứng thư chuyển nhượng
deed of arrangement
chứng thư chuyển nhượng
deed of assignment
chứng thư chuyển nhượng
instrument of transfer
chứng từ chuẩn khả nhượng
quasi-negotiable document
chứng từ có thể chuyển nhượng
negotiable document
chứng từ không thể chuyển nhượng
non-negotiable document
chuyển giao, chuyển nhượng kỹ thuật
technology transfer
chuyển nhượng
alienation
chuyển nhượng
assign
chuyển nhượng
assignation
chuyển nhượng
disposal
chuyển nhượng
dispose
chuyển nhượng
disposition
chuyển nhượng
make over
chuyển nhượng
make over (to...)
chuyển nhượng
negotiation