nhả

- đg. 1. Bỏ vật gì đương ngậm trong miệng ra: Nhả xương. Nhả ngọc phun châu. Từ cũ chỉ người có tài văn chương đặc biệt: Khen tài nhả ngọc phun châu (K). 2. Rời ra, không gắn chặt nữa: Hồ nhả rồi.

- t. Nói cơm nát quá: Cơm nhả.

- ph. Đùa qúa trớn: Chơi nhả; Nói nhả.


nd. Mẻ. Đạp một nhả lúa. Rang vài nhả đậu phộng.
nđg. 1. Cho ra khỏi miệng. Nhả bã trầu. Tằm nhả tơ.
2. Buông ra, không kìm giữ nữa. Nhả phanh ra.
3. Không còn kết dính nữa. Sơn nhả. Hồ nhả.

nt. Chỉ việc trêu, đùa dai và có phần không lịch sự. Đùa nhả. Chơi nhả.

xem thêm: nhả, buông



nhả

nhả
  • Spit out
    • Ăn cá nhả xương: To Spit out bones while eating fish
  • Discharges, cough out
    • Ông lò sưởi nhả khói: The chimney discharges smoke
    • Nhả tiền ra: To cough out money
  • Come unstuck, do not stick any longer
  • Too familiar
    • Nói nhả: To speak in too familiar way

 disengage
 release
  • bạc đạn nhả: bearing release
  • bộ nhả: release
  • bộ nhả khi quá tải: overload release
  • bộ nhả quá điện áp: overvoltage release
  • bộ nhả quá dòng điện: over-current release
  • bộ nhả quá dòng gián tiếp: indirect over-current release
  • cấu nhả (cửa sập máy ảnh): release
  • cấu nhả dây: cable release
  • cần nhả (ly kết): release level
  • cần nhả (ly kết): release magnet
  • cần nhả bàn đạp li hợp: clutch pedal release lever
  • cần nhả dù: parachute release fiandle
  • cần nhả ly hợp: release lever
  • cần nhả tấm ép (khớp li hợp): pressure plate release lever
  • chất làm nhả khuôn: mold release agent
  • chất làm nhả khuôn: mould release agent
  • chất làm nhả khuôn: release agent
  • chốt đòn nhả: release lever pin
  • cơ cấu nhả: release mechanism
  • cơ cấu nhả khớp: release catch
  • cơ cấu nhả ly hợp: clutch release mechanism
  • cữ chặn nhả khớp: clutch release stop
  • cữ chặn nhả khớp: release bearing
  • đòn nhả: release lever
  • dòng điện nhả (ở bộ chuyển mạch): release current
  •  to release
     trigger
  • bộ nhả: trigger
  • cấu nhả cửa sập: trigger
  • cho nhả: trigger off
  •  trip
  • cấu nhả: trip
  • cơ cấu nhả: trip
  • cơ cấu nhả: trip mechanism
  • cuộn nhả: trip coil