nhặng

- d. Loài ruồi xanh, hay đậu ở các chỗ bẩn.

- t. Có tính hay làm rối rít để tỏ ra mình có quyền, có khả năng.


nd. Ruồi xanh. Cũng gọi Lằng.
nt. Rối rít, ồn ào, làm khó chịu. Động một tí là nhặng cả lên.

nhặng

nhặng
  • danh từ. bluebottle