nhoi

nđg. Từ dưới nước hay dưới đất nhô lên. Nhoi lên mặt nước.

nhoi

nhoi
  • Emerge
    • Nhoi lên mặt nước: To emerge to the surface of the water

 cram
 fill
  • lớp cách nhiệt kiểu nhồi: fill insulation
  • nhồi đầy chất cách nhiệt: insulating fill
  •  pack
     stuff
  • nhận dạng bít nhồi: Stuff Bit ID (SBID)

  • bít nhồi
     stuffing digit
    bị nhồi lắc mạnh (tàu thủy)
     fifth against heavy weather
    bị nhồi lắc mạnh (tàu thủy)
     make heavy weather
    bitum nhồi kín
     bitumen filler
    cát nhồi lõi
     core sand
    cầy nhồi vàng
     gold plugger
    cây nhồi chất trám
     plugger
    cây nhồi nút gạc
     tampon plugger
    chất để nhồi
     stuffing
    chất dính để nhồi kín
     joint cement
    chất matít để nhồi kín
     bedding compound
    chất matít để nhồi kín, bịt kín
     bedding
    chất nhồi
     void filler
    chất nhồi dẻo
     plastic filler
    chất nhồi kín
     jointing medium
    chất nhồi vết nứt
     crack filler
    chân bầu của cọc nhồi tại chỗ
     pedestal foot of cast-in-situ pile
    chữ số nhồi
     stuffing digit
    cọc cát nhồi (đã tiêu nước)
     sand pile
    cọc khoan nhồi
     auger-cast piles
    cọc khoan nhồi
     bored cast-in-place pile
    cọc khoan nhồi
     cast-in-situ bored pile
    cọc khoan nhồi
     cast-in-situ concrete pile
    cọc khoan nhồi
     Pile, Bored
    cọc khoan nhồi
     Pile, Cast-in-place
    cọc nhồi
     cast-in-place pile
    cọc nhồi
     uncased pile
    cọc nhồi bê tông
     cast in place foundation pile
    cọc nhồi bê tông
     cast-in-site concrete pile
    cọc nhồi bê tông
     cast-in-situ concrete pile

     stuff
     tamp

    bàn nhồi giò
     sausage patty table
    bộ hãm thịt nghiền trong ống bơm nhồi xúc xích
     stuffing cock
    bột nhồi
     pastry
    bột nhồi lỏng (đã trộn men)
     sponge
    chất liệu để nhồi đầy
     filler
    chu kỳ nhồi xúc xích
     sausage fill cycle
    công nhân nhồi thịt
     clothier
    máy nhồi
     stuffer
    máy nhồi bánh mì thịt
     meat loaf stuffer
    máy nhồi chân không
     vacuum cutter
    máy nhồi giò
     cappicola stuffer
    máy nhồi giò
     sausage filling machine
    máy nhồi giò bằng khí nén
     compressed sir stuffer
    máy nhồi giò loại pittông
     piston-type stuffer
    máy nhồi giò loại pittông
     positive displacement stuffer
    máy nhồi lạp xưởng bằng hơi
     steam sausage stuffer
    máy nhồi súc xích bằng tay
     hand operated sausage filler
    máy nhồi xúc xích
     sausage filler
    máy nhồi xúc xích
     steam sausage stuffer
    máy nhồi xúc xích bằng khí nén
     pneumatic sausage stuffer
    máy nhồi xúc xích chân không
     vacuum sausage filler
    máy nhồi xúc xích có định lượng
     measuring sausage filler
    máy nhồi xúc xích làm việc dưới chân không
     vacuum sausage stuffer
    món Hagi (dạ dày cừu nhồi tim gan trộn bột yến mạch)
     haggle
    món thịt nhồi bao tử
     rennet
    món thịt nhồi bao tử làm lạnh đông
     frozen rennet
    ống để nhồi xúc xích
     sausage filler cylinder
    phân xưởng chuẩn bị ruột để nhồi thịt
     casing preparation department
    ruột để nhồi xúc xích
     bladder
    sự nhồi
     cram