Từ điển Tiếng Việt
"nhoi"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
nhoi
nđg. Từ dưới nước hay dưới đất nhô lên. Nhoi lên mặt nước.
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
nhoi
nhoi
Emerge
Nhoi lên mặt nước
: To emerge to the surface of the water
cram
fill
lớp cách nhiệt kiểu nhồi
: fill insulation
nhồi đầy chất cách nhiệt
: insulating fill
pack
stuff
nhận dạng bít nhồi
: Stuff Bit ID (SBID)
bít nhồi
stuffing digit
bị nhồi lắc mạnh (tàu thủy)
fifth against heavy weather
bị nhồi lắc mạnh (tàu thủy)
make heavy weather
bitum nhồi kín
bitumen filler
cát nhồi lõi
core sand
cầy nhồi vàng
gold plugger
cây nhồi chất trám
plugger
cây nhồi nút gạc
tampon plugger
chất để nhồi
stuffing
chất dính để nhồi kín
joint cement
chất matít để nhồi kín
bedding compound
chất matít để nhồi kín, bịt kín
bedding
chất nhồi
void filler
chất nhồi dẻo
plastic filler
chất nhồi kín
jointing medium
chất nhồi vết nứt
crack filler
chân bầu của cọc nhồi tại chỗ
pedestal foot of cast-in-situ pile
chữ số nhồi
stuffing digit
cọc cát nhồi (đã tiêu nước)
sand pile
cọc khoan nhồi
auger-cast piles
cọc khoan nhồi
bored cast-in-place pile
cọc khoan nhồi
cast-in-situ bored pile
cọc khoan nhồi
cast-in-situ concrete pile
cọc khoan nhồi
Pile, Bored
cọc khoan nhồi
Pile, Cast-in-place
cọc nhồi
cast-in-place pile
cọc nhồi
uncased pile
cọc nhồi bê tông
cast in place foundation pile
cọc nhồi bê tông
cast-in-site concrete pile
cọc nhồi bê tông
cast-in-situ concrete pile
stuff
tamp
bàn nhồi giò
sausage patty table
bộ hãm thịt nghiền trong ống bơm nhồi xúc xích
stuffing cock
bột nhồi
pastry
bột nhồi lỏng (đã trộn men)
sponge
chất liệu để nhồi đầy
filler
chu kỳ nhồi xúc xích
sausage fill cycle
công nhân nhồi thịt
clothier
máy nhồi
stuffer
máy nhồi bánh mì thịt
meat loaf stuffer
máy nhồi chân không
vacuum cutter
máy nhồi giò
cappicola stuffer
máy nhồi giò
sausage filling machine
máy nhồi giò bằng khí nén
compressed sir stuffer
máy nhồi giò loại pittông
piston-type stuffer
máy nhồi giò loại pittông
positive displacement stuffer
máy nhồi lạp xưởng bằng hơi
steam sausage stuffer
máy nhồi súc xích bằng tay
hand operated sausage filler
máy nhồi xúc xích
sausage filler
máy nhồi xúc xích
steam sausage stuffer
máy nhồi xúc xích bằng khí nén
pneumatic sausage stuffer
máy nhồi xúc xích chân không
vacuum sausage filler
máy nhồi xúc xích có định lượng
measuring sausage filler
máy nhồi xúc xích làm việc dưới chân không
vacuum sausage stuffer
món Hagi (dạ dày cừu nhồi tim gan trộn bột yến mạch)
haggle
món thịt nhồi bao tử
rennet
món thịt nhồi bao tử làm lạnh đông
frozen rennet
ống để nhồi xúc xích
sausage filler cylinder
phân xưởng chuẩn bị ruột để nhồi thịt
casing preparation department
ruột để nhồi xúc xích
bladder
sự nhồi
cram