Từ điển Tiếng Việt
"phép tịnh tiến"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
phép tịnh tiến
Lĩnh vực:
toán & tin
translating system
translation
nhóm các phép tịnh tiến
: translation formulas
nhóm các phép tịnh tiến
: translation group
phép tịnh tiến địa chỉ ảo
: virtual address translation
phép tịnh tiến dương
: positive translation
phép tịnh tiến thẳng
: rectilinear translation
phép tịnh tiến thực
: real translation
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh