phĩnh

- Nói mặt hay chân tay sưng to lên vì phù.


nđg. Căng to ra, trông khó coi. Bụng phĩnh ra.

phĩnh

phĩnh
  • Bloated, oedematous
    • Phình phĩnh (láy, ý giảm): A little bloated, a little oedematous
    • Mặt phình phĩnh: A slightly bloated face