phản lực

- (lý) 1. d. Lực của một vật tác dụng vào một vật đang hoặc vừa mới tác dụng vào nó. 2. t. Chuyển vận theo nguyên lý về sự bằng nhau của tác dụng và phản tác dụng (một vật tác dụng một sức đẩy hay sức kéo vào một vật khác cũng bị vật này đẩy hay kéo với một lực bằng thế và ngược chiều). Động cơ phản lực. Động cơ trong đó tác dụng được thực hiện bằng những luồng khí phát ra rất nhanh, kết qủa là một phản lực đẩy động cơ theo chiều ngược lại chiều những luồng khí.


hd.1. Lực xuất hiện khi một vật tác dụng trở lại vào vật đang tác dụng lên nó. Phản lực bao giờ cùng bằng và ngược chiều lực.
2. Máy bay phản lực (nói tắt).


phản lực

 back acting
 back action
 counter force
 counterpressure
  • phản lực ổ tựa: bearing counterpressure
  •  jet
  • bộ triệt tiếng ồn phản lực: jet noise suppressor
  • động cơ dòng xung phản lực: pulsating jet engine
  • động cơ nhiệt phản lực: thermal jet engine
  • động cơ phản lực: jet engine
  • động cơ phản lực: propulsive jet
  • động cơ phản lực: pulse jet
  • động cơ phản lực: jet machine
  • động cơ phản lực cánh quạt: fan jet engine
  • động cơ phản lực dòng xung: pulsating jet engine
  • động cơ phản lực nhiệt: thermal jet engine
  • động cơ tĩnh phản lực: ram jet
  • động cơ tuabin phản lực: jet turbine engine
  • động cơ xung phản lực: pulse jet
  • được đẩy bằng phản lực: jet propelled
  • hệ thống phản lực: reaction jet system
  • lực đẩy (dòng) phản lực: reaction jet propulsion
  • lực đẩy phản lực: jet propulsion
  • máy bay phản lực: jet airplane
  • máy bay phản lực: jet aeroplane
  • máy bay phản lực: jet plane
  • máy bay phản lực: jet propelled plane
  • máy nén phản lực: jet compressor
  • miệng ống xả phản lực: jet nozzle
  • mô tơ phản lực: jet motor
  • nhiên liệu động cơ phản lực: jet propulsion fuel
  • nhiên liệu động cơ phản lực: jet engine fuel
  • nhiên liệu phản lực: jet fuel
  • nhiên liệu phản lực: jet propellant
  • ống phản lực: jet pot
  • phản lực cơ: jet plane
  • phòng thí nghiệm sức đẩy phản lực: Jet Propulsion Laboratory (JPL)
  • sức đẩy phản lực: jet thrust
  • sức đẩy phản lực: jet propulsion
  • tuabin phản lực quạt thổi: fan jet turbine
  • vòi phun phản lực: jet nozzle
  • vòi phun phản lực: reaction jet
  •  jet power
     reacting force
     reaction
  • động cơ phản lực: reaction motor
  • động cơ phản lực: reaction engine
  • đúc ép phản lực (Anh): reaction injection moulding
  • đúc ép phản lực (Mỹ): reaction injection molding
  • đường ảnh hưởng phản lực: influence line for reaction
  • guồng nước phản lực: reaction wheel
  • guồng nước phản lực: reaction water wheel
  • hệ số phản lực nền: coefficient of subgrade reaction
  • hệ thống kiểm soát phản lực: reaction control system
  • hệ thống phản lực: reaction jet system
  • hỗn hợp phản lực: reaction mixture
  • lực đẩy (dòng) phản lực: reaction jet propulsion
  • ma trận phản lực: reaction matrix
  • máy phát xoay chiều phản lực: reaction a.c. generator
  • môđun phản lực: reaction modulus
  • môđun phản lực nền: modulus of subgrade reaction
  • môđun phản lực nền đường: subgrade reaction modulus
  • mômen phản lực: reaction couple
  • mômen phản lực: reaction moment
  • phản lực ảo: fictitious reaction
  • phản lực âm: negative reaction
  • phản lực cuối: end reaction
  • phản lực đàn hồi: elastic reaction
  • phản lực điểm tựa: reaction of support
  • phản lực điểm tựa: bearing reaction
  • phản lực đứng: vertical reaction
  • phản lực gối: support reaction
  • phản lực gối tựa: support reaction
  • phản lực gối tựa: reaction at the abutment
  • phản lực gối tựa: reaction of support
  • phản lực gối tựa: reaction of the support
  • phản lực gối tựa: reaction of bearing
  • phản lực gối tựa: reaction at support
  • phản lực gối tựa: bearing reaction
  • phản lực liên kết: reaction of constraint
  • phản lực nằm ngang: horizontal reaction
  • phản lực nền: ground reaction
  • phản lực nền: subgrade reaction
  • phản lực nền: bearing reaction
  • phản lực nền đàn hồi: elastic subgrade reaction
  • phản lực ngang: transverse reaction
  • phản lực nghiêng: inclined reaction
  • phản lực ngược: back reaction
  • phản lực ổ trục: reaction of support
  • phản lực pháp tuyến: normal reaction
  • phản lực thẳng đứng: normal reaction force
  • phản lực tiếp tuyến: tangential reaction
  • phản lực vách: wall reaction
  • phản ứng, phản lực: reaction
  • ray phản lực: reaction rail
  • sự kiểm soát phản lực: reaction control
  • sự phản lực động cơ: motor reaction
  • tua bin phản lực: reaction turbine
  • tuyến phản lực: reaction front
  • vòi phun phản lực: reaction jet
  •  reaction force
  • phản lực thẳng đứng: normal reaction force
  •  reaction pressure
     reactive
  • phản lực nền: foundation reactive pressure
  •  reactive force
     reactive forces
     reactive power
     repulse
     resistance
  • phản lực gối: static resistance
  • phản lực gối: support resistance

  • bình phản lực ngang
     cross-jet pot
    chất đốt phản lực
     propellant
    đạn phản lực
     missile
    động cơ phản lực
     prolulsor
    động cơ phản lực không khí
     air breathing engine
    động cơ phản lực tuabin
     turbojet engine
    động cơ phản lực tuabin
     turboprop engine
    động cơ phản lực xung
     athodyd (aero-thermodynamic-duct)
    động cơ phản lực xung động
     aero pulse (engine)