Từ điển Tiếng Việt
"phần nào"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
phần nào
- Đến một mức độ nào: Khí hậu nóng bức có ảnh hưởng phần nào đến năng suất công tác.
nd. Một phần nào đó. Tuy khó nhưng cũng hiểu được một phần nào.
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
phần nào
phần nào
to some extent, to a certain degree
Khí hậu nóng bức có ảnh hưởng phần nào đến năng suất công tác
: The hot weather affects to some extent the efficiency of labour