phẳng

- tt. Bằng, đều trên bề mặt: Đường rải nhựa rất phẳng phẳng như mặt gương


nt.1. Có bề mặt bằng đều, không lồi lõm. Phẳng như mặt gương.
2. Nằm trong một mặt phẳng. Hình học phẳng.

xem thêm: bằng, phẳng, phẳng phiu, bằng phẳng


xem thêm: phẳng, bằng, phẳng phiu, bằng phẳng, phẳng lì, phẳng lặng



phẳng

phẳng
  • adj
    • level, even, flat, plane

 even
  • bằng phẳng: even
  • địa hình bằng phẳng: even ground
  • dòng phẳng: even flow
  • làm phẳng: even
  •  flat-plate
  • bộ thu có tấm phẳng: flat-plate collector
  • dòng trên tấm phẳng: flat-plate flow
  •  flush
  • bằng phẳng: flush
  • cái chuyển mạch phẳng: flush switch
  • cửa phẳng: flush panel door
  • đinh tán đầu chìm phẳng: flush rivet
  • hàn phẳng: flush
  • khí cụ đo độ phẳng: flush instrument
  • làm bằng phẳng: make flush
  • làm bằng phẳng: flush
  • làm phẳng: flush
  • lớp mạ phẳng (đóng tàu): flush plating
  •  planar
  • đồ hình phẳng: planar graph
  • kết cấu phẳng: planar structure
  • khung phẳng: planar frame
  • mặt phẳng: planar
  •  smooth
    Lĩnh vực: xây dựng
     flat
    Giải thích VN: Một cái gì mà bằng phẳng sử dụng trong: 1các cấu trúc trong xây dựng có bề mặt phẳng như là bề mặt mái.
  • bằng phẳng: smooth
  • địa hình phẳng: smooth relief
  • là phẳng: smooth
  • làm phẳng: smooth
  • Giải thích EN: Something that is smooth and level; specific uses include:1. one floor of a multilevel building.one floor of a multilevel building.2. any structural element on a building that is level, such as a level roof.any structural element on a building that is level, such as a level roof.

    Gói phẳng (SMD)
     Flat Pack (SMD) (FP)
    Tọa độ phẳng Gauss
     Gauss plane coordinate
    ánh sáng phân cực phẳng
     plane-polarized light
    áp lực ngoài mặt phẳng
     out-of-plane force effect
    ăng ten dàn phẳng
     planar-array antenna
    ăng ten mặt phẳng E
     E-plane antenna
    ăng ten mặt phẳng tiếp đất
     ground-plane antenna
    ăng ten phẳng
     flat antenna
    ăng ten tiếp đất phẳng
     ground-plane antenna
    bằng phẳng
     featureless
    bằng phẳng
     flat
    bằng phẳng
     flat terrain
    bằng phẳng
     level
    bằng phẳng
     plane
    bằng phẳng
     platy
    bằng phẳng
     smoldering fire
    bằng phẳng
     straight
    băng phẳng
     platband
    bạc đệm phẳng
     plain bearing
    bạt phẳng
     flat
    bạt phẳng
     plane
    bản mỏng, phẳng
     plate
    bản phẳng
     fat slab
    bản phẳng
     flat plate
    bản phẳng
     flat slab
    bản phẳng
     plane plate
    bản phẳng trong đập Ambơxơn
     Ambursen dam deck slab