phẳng lì

- Rất phẳng : Mặt bàn bào phẳng lì.


nt. Rất bằng phẳng. Mặt bàn phẳng lì.

xem thêm: phẳng, bằng, phẳng phiu, bằng phẳng, phẳng lì, phẳng lặng



phẳng lì

phẳng lì
  • adj
    • smooth as glass