Từ điển Tiếng Việt
"phong bao"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
phong bao
- Gói tiền tặng để trả ơn, mừng tuổi...
nId. Phong bì đựng tiền hay gói tiền nhỏ để mừng tuổi hay trả công, trả ơn. Gói phong bao giấy đỏ. Tiền phong bao.
IIđg. Cho tiền phong bao. Tết, phong bao cho các cháu.
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
phong bao
phong bao
Make a gift of money wrapped in a parcel (to children on New Year's day
...)
Tip, give a tip