phun

- đg. 1 Làm cho chất lỏng hoặc chất hơi bị đẩy mạnh ra ngoài thành tia nhỏ qua lỗ hẹp. Phun thuốc trừ sâu. Súng phun lửa. Giếng phun nước. Ngậm máu phun người*. 2 (kng.). Nói ra (hàm ý khinh). Phun ra những lời thô bỉ. Phun ra hết mọi điều bí mật.


nđg.1. Làm cho chất lỏng hay chất hơi bị đẩy ra thành tia nhỏ. Phun thuốc trừ sâu. Súng phun lửa. Ngậm máu phun người.
2. Nói ra. Phun ra hết mọi điều bí mật. Khen tài nhả ngọc phun châu (Ng. Du).


phun

phun
  • verb
    • to eject;to belch; to vomit; to gush; to erupt

 atomization
  • kết đông bằng phun sương: atomization freezing
  •  atomize
     blast
  • buồng phun sạch: blast cabinet
  • cát để phun làm sạch: blast cleaning sand
  • cát phun: blast sand
  • luống cát phun: sand blast
  • luồng cát phun: sand blast
  • máy phun cát: sand blast
  • máy phun cát: blast machine
  • máy phun cát: blast
  • máy phun cát: sand blast apparatus
  •  blow
  • máy phun áp lực: injection blow moulding machine
  • máy phun áp lực: injection blow molding machine
  •  blowing
  • giếng phun: blowing well
  • giếng tự phun: blowing well
  •  eruptional
     eruptive
  • dăm kết phun trào: eruptive breccia
  • đá phun trào: eruptive rock
  • đá phun từ núi lửa: eruptive rock
  • mây phun trào: eruptive cloud
  •  flowing
  • biểu đồ đo giếng tự phun: flowing well log
  • giếng bơm không tự phun: nom flowing well
  • giếng bơm phun tự nhiên: natural flowing well
  • giếng bơm tự phun: natural flowing well
  • giếng khoan tự phun: flowing well
  • giếng phun nước: flowing well
  • giếng phun nước: flowing artesian well
  •  flush
  • bình phun: flush tank
  • cửa phun: flush gate
  • đầu phun xối: flush sprinkler
  • đầu phun xối (nước): flush sprinkler
  •  flushing
  • bể phun: flushing tank
  • bể phun tự động: auromatic flushing tank
  • bình phun kép: dual flushing cistern
  • buồng phun rửa, khoang phun rửa: flushing chamber
  • đầu phun: flushing head
  • két chứa tự động phun nước: automatic flushing tank
  • két phun nước: flushing tank
  •  inject
  • động cơ phun xăng: inject engine
  •  inject (with)
     pulverize
     send out
     shoot
     sparge
     spatter
     spirt
     spout
  • cốc có mỏ phun: beaker with spout
  • lỗ phun: spout hole
  • miệng phun: spout
  •  spray
  • ao phun: spray pond
  • bể phun: spray pond
  • bể, bồn phun: spray pond
  • bình ngưng tụ kiểu phun: spray water condenser
  • bình phun son khí: aerosol spray container
  • bơm nước phun: spray pump
  • bơm phun: spray
  • bơm phun mù: spray pump
  • bộ làm lạnh phun nước muối: brine spray cooler
  • bộ làm lạnh phun nước muối: brine spray air cooler
  • buồng phun (mưa): spray chamber
  • buồng phun mù: spray booth
  • buồng phun muối (thử nghiệm xe): salt spray chamber
  • buồng phun sơn: spray booth
  • buồng phun sơn di động: traveling spray booth
  • buồng phun thành bụi: spray air washer
  • buồng sơn dùng súng phun: spray booth
  • cái phun mù: spray
  • cái phun nước: perforated water spray
  • cấp nước phun: spray water supply
  • cần phun mù: spray boom
  • cháy phun: spray combustion
  • chất phun: spray
  • chất phun bảo vệ: protective spray material
  • chu trình làm lạnh phun: chilling spray cycle
  • côn phun: spray cone
  • dầu phun: spray oil
  • dàn lạnh phun: spray cooler
  • dàn phun dung dịch muối treo trần: overhead brine spray deck
  • đầu máy phun mù: injector spray tip
  • đầu phân phối phun sương: spray header
  • đầu phun: spray sprinkler
  • đầu phun: spray nozzle
  • đường phun rải: spray path
  • đuốc phun nhiệt: spray torch
  • dụng cụ dò phun, máy dò phun: spray probe
  • gia ẩm kiểu phun sương: spray humidification
  • giàn lạnh phun: spray cooler
  • giàn phun dung dịch muối treo trần: overhead brine spray deck
  • hệ (thống) kết đông kiểu phun sương: spray freezing system
  • hệ (thống) kết đông kiểu phun sương: spray freezing machine
  • hệ (thống) kết đông kiểu phun sương: spray freezer
  • hệ (thống) kết đông kiểu phun sương: spray froster
  • hệ (thống) lạnh phun nitơ: nitrogen spray refrigerating system
  • hệ (thống) làm lạnh kiểu phun: spray refrigeration system
  • hệ làm lạnh phun lỏng cryo: cryogenic liquid spray refrigerating system
  • hệ phun nước muối: brine spray system
  • hệ phun nước muối lạnh: chilled brine spray system
  • hệ thống [thiết bị] lạnh phun lỏng cryo: cryogenic liquid spray refrigerating system
  • hệ thống lạnh phun nitơ: nitrogen spray refrigerating system
  • hệ thống làm lạnh kiểu phun: spray refrigeration system
  • hệ thống phun bụi nước: water spray system
  • hệ thống phun nước: water spray system
  • hệ thống phun nước muối: brine spray system
  • hệ thống phun nước muối lạnh: chilled brine spray system
  • hệ thống phun nước tốc độ cao: high velocity water spray system
  • hệ thống phun nước tốc độ thấp: low-velocity walter spray system
  • kết đông kiểu phun (sương): spray freezing
  • khử nước (sấy) phun sương: spray dehydration
  • khử nước phun sương: spray dehydration
  • khử nước phun sương: spray drying
  • làm lạnh (bằng) phun nước muối: brine spray refrigeration
  • làm lạnh phun: spray cooling
  • làm lạnh phun: cooling spray
  • lớp phủ amiang phun: asbestos spray coating
  • lỗ phun rải: spray aperture
  • máy kết đông phun: spray froster
  • máy kết đông phun: spray freezing system
  • máy kết đông phun: spray freeze
  • máy kết đông phun: spray freezing machine
  • máy kết đông phun: spray freezer
  • máy kết đông phun nước muối: brine spray freezer [freezing system
  • máy kết đông phun nước muối: brine spray freezer
  • máy kết đông phun nước muối: brine spray froster
  • máy kết đông phun nước muối: brine spray cooler
  • máy phun sơn: paint spray gun
  • máy rửa kiểu phun mù: spray washer
  • máy tráng kiểu phun sương: spray coater
  • mặt nạ phòng phun mù: spray mask
  • miệng phun: spray
  • mũi phun (nạp hoặc phóng điện): spray point
  • mũi phun (sương): spray nozzle
  • mũi phun nước muối: brine spray nozzle
  •  sprinkle

    áp lực đúc phun
     injection molding pressure
    áp lực đúc phun
     injection moulding pressure
    áp lực nước tự phun
     artesian pressure
    áp lực phun
     injection pressure
    áp lực tự phun âm
     negative artesian pressure
    áp lực tự phun âm
     subnormal artesian pressure
    áp lực tự phun bình thường
     normal artesian pressure
    áp lực tự phun dương
     positive artesian pressure
    áp suất đúc phun
     injection molding pressure
    áp suất đúc phun
     injection moulding pressure
    áp suất phun
     injection pressure
    áp suất phun
     open pressure
    áp suất tự phun
     artesian uplift pressure
    bầu phun không khí
     air shower
    bê tông phun
     air-placed concrete
    bê tông phun
     gun applied concrete
    bê tông phun
     gunite
    bê tông phun
     gunite concrete
    bê tông phun
     gunned concrete
    bê tông phun
     jetcrete
    bê tông phun
     pneumatic concrete
    bê tông phun
     pneumatically applied concrete
    bê tông phun
     pneumatically placed concrete
    bê tông phun
     projected concrete
    bê tông phun
     pumpcrete
    bê tông phun
     shooting concrete
    bê tông phun
     shotcrete
    bê tông phun
     sprayed concrete
    bê tông phun
     Sprayed concrete, Shotcrete

     sparge
  • sự phun: sparge
  •  spray
  • bể phun (trong máy rửa chai): spray tank
  • dòng phun tạo sương mù: fog spray
  • máy làm ẩm kiểu phun: spray humidifier
  • máy phun thành tia: spray atomizer
  • máy sấy phun trực tiếp: co current spray drier
  • máy sấy phun trực tiếp: parallel-flow spray drier
  • nồi nấu kiểu phun: spray cooker
  • phòng phun mù: spray chamber
  • phương pháp phun: spray process
  • phương pháp phun bằng đĩa: disk spray process
  • quá trình phun: spray process
  • sự làm lạnh bằng phun dung dịch muối: brine spray refrigeration
  • sự làm nguội bằng cách phun: spray cooling
  • sự phủ bằng phun: spray coating
  • sự sấy phun: spray drying
  • sữa khô sấy phun: spray powder milk
  • vòi phun: spray
  • vòi phun làm lạnh: chilling spray
  • vòi phun nước muối: brine spray
  •  stuff

    áp suất phun
     stuffing pressure
    bơ phun chảy
     drawn butter
    chỉ số vòng quay của máy phun mù
     atomizer revolution indicator
    cột chưng cất kiểu phun
     pulverization-shock column
    cột trích ly có dòng chất lỏng phun
     pulse extraction column
    công nhân (cắt đều và lột da) vòi phun
     header
    đầu máy phun
     seaming head
    đầu phun
     head
    dụng cụ để phun
     ruffle
    máy bài khí kiểu phun
     spray-type chamber deaerator
    máy làm ẩm vòi phun
     atomizing humidifier
    máy phun
     atomizer
    máy phun
     injector
    máy phun ẩm
     moisturizer dispenser
    máy phun bụi
     pulverizer pulverized
    máy phun để tiêm nước muối
     hone less ham injector
    máy phun hàng
     thrower
    máy phun ly tâm
     centrifugal atomizer
    máy phun muối khô (vào thịt băm bông)
     dry cure injector
    máy phun rửa chai
     hydro bottle washing machine
    máy phun sạch
     jet cleaner
    máy phun sương
     mistorizer
    máy phun thành tia
     pressure spray-type atomizer
    máy sấy ống có cơ cấu phun tiếp liệu
     splash-feed drum drier